2/8/2026
Bảng giá Mành Zipscreen cập nhật mới nhất 2026
Mành ZipScreen là hệ rèm cuốn ngoài trời cao cấp được thiết kế với cơ chế khóa zip hai bên, giúp giữ bề mặt vải luôn căng phẳng và chống rung lắc hiệu quả ngay cả khi gặp gió mạnh. Đây là giải pháp che nắng, cản nhiệt và bảo vệ không gian được sử dụng phổ biến cho ban công, sân thượng, biệt thự, nhà phố, quán café, nhà hàng và các công trình thương mại.
Mành ZipScreen - Giải pháp che nắng ngoài trời cao cấp
Lumitex cung cấp hai dòng sản phẩm ZipScreen 105Z và ZipScreen 130Z, đáp ứng nhiều kích thước và nhu cầu lắp đặt khác nhau. Sản phẩm được thiết kế hiện đại, vận hành ổn định, phù hợp với hệ động cơ điều khiển từ xa và nhà thông minh.

Ưu điểm nổi bật:
- Cản nắng và giảm nhiệt hiệu quả.
- Khóa zip hai bên giúp vải luôn căng, chống gió tốt.
- Hạn chế bụi, côn trùng và nước mưa tạt.
- Tăng tính riêng tư nhưng vẫn đảm bảo lưu thông không khí.
- Phù hợp cho các khu vực ngoài trời.
- Thiết kế sang trọng, hiện đại.
- Có thể tích hợp động cơ điều khiển từ xa và hệ thống Smart Home.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì.
Bảng giá mành ZipScreen mới nhất
| STT | Diện tích (S) | Đơn vị | ZipScreen 105Z (VNĐ) | ZipScreen 130Z (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | S ≤ 3.0m² | Bộ | 15.120.000 | 17.090.000 |
| 2 | 3.0m² < S ≤ 3.5m² | Bộ | 16.510.000 | 18.720.000 |
| 3 | 3.5m² < S ≤ 4.0m² | Bộ | 17.660.000 | 20.370.000 |
| 4 | 4.0m² < S ≤ 4.5m² | Bộ | 18.940.000 | 22.000.000 |
| 5 | 4.5m² < S ≤ 5.0m² | Bộ | 20.220.000 | 23.640.000 |
| 6 | 5.0m² < S ≤ 5.5m² | Bộ | 21.500.000 | 25.280.000 |
| 7 | 5.5m² < S ≤ 6.0m² | Bộ | 22.780.000 | 26.920.000 |
| 8 | 6.0m² < S ≤ 6.5m² | Bộ | 24.060.000 | 28.550.000 |
| 9 | 6.5m² < S ≤ 7.0m² | Bộ | 25.340.000 | 30.190.000 |
| 10 | 7.0m² < S ≤ 7.5m² | Bộ | 26.600.000 | 31.830.000 |
| 11 | 7.5m² < S ≤ 8.0m² | Bộ | 27.880.000 | 33.460.000 |
| 12 | 8.0m² < S ≤ 8.5m² | Bộ | 29.000.000 | 35.110.000 |
| 13 | 8.5m² < S ≤ 9.0m² | Bộ | 30.100.000 | 36.740.000 |
| 14 | 9.0m² < S ≤ 9.5m² | Bộ | 31.230.000 | 38.390.000 |
| 15 | 9.5m² < S ≤ 10.0m² | Bộ | 32.330.000 | 40.020.000 |
| 16 | 10.0m² < S ≤ 10.5m² | Bộ | 33.500.000 | 41.650.000 |
| 17 | 10.5m² < S ≤ 11.0m² | Bộ | 34.550.000 | 43.300.000 |
| 18 | 11.0m² < S ≤ 11.5m² | Bộ | 35.650.000 | 44.930.000 |
| 19 | 11.5m² < S ≤ 12.0m² | Bộ | 36.770.000 | 46.560.000 |
| 20 | 12.0m² < S ≤ 12.5m² | Bộ | 37.880.000 | 47.810.000 |
| 21 | 12.5m² < S ≤ 13.0m² | Bộ | 38.980.000 | 49.060.000 |
| 22 | 13.0m² < S ≤ 13.5m² | Bộ | 40.100.000 | 50.320.000 |
| 23 | 13.5m² < S ≤ 14.0m² | Bộ | 41.190.000 | 51.570.000 |
| 24 | 14.0m² < S ≤ 14.5m² | Bộ | — | 52.810.000 |
| 25 | 14.5m² < S ≤ 15.0m² | Bộ | — | 54.060.000 |
| 26 | 15.0m² < S ≤ 15.5m² | Bộ | — | 54.880.000 |
| 27 | 15.5m² < S ≤ 16.0m² | Bộ | — | 55.730.000 |
| 28 | 16.0m² < S ≤ 16.5m² | Bộ | — | 56.550.000 |
| 29 | 16.5m² < S ≤ 17.0m² | Bộ | — | 57.390.000 |
| 30 | 17.0m² < S ≤ 17.5m² | Bộ | — | 58.220.000 |
| 31 | 17.5m² < S ≤ 18.0m² | Bộ | — | 59.050.000 |
| 32 | 18.0m² < S ≤ 18.5m² | Bộ | — | 59.470.000 |
| 33 | 18.5m² < S ≤ 19.0m² | Bộ | — | 59.900.000 |
| 34 | 19.0m² < S ≤ 19.5m² | Bộ | — | 60.300.000 |
| 35 | 19.5m² < S ≤ 20.0m² | Bộ | — | 60.720.000 |
| 36 | 20.0m² < S ≤ 20.5m² | Bộ | — | 61.130.000 |
| 37 | 20.5m² < S ≤ 21.0m² | Bộ | — | 61.550.000 |
Bảng giá động cơ ZipScreen mới nhất
| Tiêu chí | DM45R20/15 | GAPOSA XQ5JX2017 | GAPOSA XQ5JX4017 |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng | ZipScreen | ZipScreen | ZipScreen |
| Đơn giá động cơ | 5.280.000đ | 11.890.000đ | 13.250.000đ |
| Cảm biến vật cản | Không | Không | Không |
| Điểm dừng thứ 3 | Không | Có | Có |
| Tải trọng tối đa | 35kg | 35kg | 60kg |
| Chiều rộng tối thiểu | 800mm | 800mm | 800mm |
| Điện áp | 230VAC - 50Hz | 230VAC - 50Hz | 230VAC - 50Hz |
| Mô-men xoắn | 20Nm | 20Nm | 40Nm |
| Tốc độ | 15 vòng/phút | 17 vòng/phút | 17 vòng/phút |
| Hỗ trợ nhà thông minh | Có | Không | Không |
| Điều khiển tương thích | DOOYA 15 kênh | GAPOSA 5 kênh | GAPOSA 5 kênh |
| Đơn giá điều khiển | 590.000đ | 1.830.000đ | 1.830.000đ |
| Thương hiệu | DOOYA | GAPOSA | GAPOSA |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Italy | Italy |
Lưu ý
- Giá trên đã bao gồm VAT.
- Đơn giá áp dụng cho vải Amazon tiêu chuẩn.
- Chưa bao gồm động cơ, điều khiển và các phụ kiện tùy chọn.
- Kích thước ngoài phạm vi bảng giá sẽ được báo giá riêng.
- Đối với dự án và đơn hàng số lượng lớn, Lumitex áp dụng chính sách chiết khấu riêng.
- Hotline: 0936.650.566 (Zalo) hoặc Hotline CSKH: 0936.810.566
- Trụ sở chính: Số 46 Tô Hiệu - P. Lê Chân - TP. Hải Phòng.
- Showroom Hải Phòng: BH 06-19 Vinhomes Imperira, P. Hồng Bàng - TP. Hải Phòng
- Showroom Vinhomes Vũ Yên: Tài Lộc 12B-02, Vinhomes Royal Island, Hải Phòng
- Hotline: 0708.963.999
- VP Hồ Chí Minh: Số 28 Đường 36, KDC Vạn Phúc, QL 13, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chúng tôi rất trân trọng sự quan tâm và hợp tác từ Quý Khách Hàng và Đối tác!