Bảng giá vải cập nhật mới nhất 2026

Lumitex cung cấp hàng trăm mẫu vải rèm nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở, căn hộ, biệt thự đến khách sạn, văn phòng và các công trình cao cấp.

Các bộ sưu tập được phân chia theo từng quyển mẫu (Quyển A, B, C, D, E, F), giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn màu sắc, chất liệu và phong cách phù hợp với không gian nội thất. Sản phẩm có nhiều tính năng như cản sáng, chống cháy, kháng khuẩn, thân thiện môi trường và độ bền màu cao.

Bảng giá vải cập nhật mới nhất 2026

Ưu điểm nổi bật

  • Hàng trăm mẫu vải nhập khẩu chính hãng.
  • Đa dạng phong cách từ hiện đại đến cổ điển.
  • Nhiều mức độ cản sáng từ 70–100%.
  • Có các dòng vải chống cháy, kháng khuẩn, thân thiện môi trường.
  • Khổ vải lớn từ 150cm đến 330cm, giảm đường nối khi may.
  • Chất liệu mềm mại, bền màu, chống nhăn tốt.
  • Phù hợp cho nhà ở, biệt thự, khách sạn, resort và văn phòng.
  • Dễ kết hợp với rèm voan tạo nên bộ rèm 2 lớp sang trọng.

Bảng giá vải rèm

STT Quyển Tên sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ/m²) Khổ vải Tính năng Xuất xứ
1 A TRIESTE TRIESTE-1404, TRIESTE-104, TRIESTE-2505 852.120 300 ±5cm - Thổ Nhĩ Kỳ
2 A HOWL JF30088-L08, JF30088-L20, JF30088-L05, JF30088-L02 1.495.800 300 ±5cm - Thổ Nhĩ Kỳ
3 A KAYRA 9003-22678, 9003-21773, 9003-22688, 9003-21850 1.763.640 320 ±5cm - Thổ Nhĩ Kỳ
4 A MANHATTAN MANHATTAN-134, MANHATTAN-110, MANHATTAN-107, MANHATTAN-143 1.129.680 320 ±3cm - Thổ Nhĩ Kỳ
5 A SIMENA BO-V01, BO-V07, BO-V09, BO-V12 1.972.080 310cm Cản sáng Thổ Nhĩ Kỳ
6 B COZY COZY-02, COZY-03, COZY-05, COZY-07, COZY-13 967.680 155cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
7 B TINA TINA-3451, TINA-3453, TINA-3456, TINA-3458, TINA-3459 1.063.800 160cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
8 B BALLET SW 2103-W-2A, SW 2103-W-3B, SW 2103-W-6A, SW 2103-W-7B, SW 2103-W-14A 1.004.400 155cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
9 B THOR THOR-01, THOR-04, THOR-05, THOR-06, THOR-07, THOR-09 1.044.360 152cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
10 B DOLCE DOL 02, DOL 06, DOL 07, DOL 08, DOL 11, DOL 12, DOL 24, DOL 25, DOL 30 843.480 160cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
11 B CASSIS CAS 01, CAS 04, CAS 06, CAS 10, CAS 11 1.044.360 152cm Cản sáng, Chống cháy Hàn Quốc
12 C FUJI T1821-01 → 04 1.103.760 150cm Cản sáng, Chống cháy Nhật Bản
13 C VIVIAN T1345-01 → 07 932.040 150cm Cản sáng, Chống cháy Nhật Bản
14 C HARMONY T805-02 → 05 932.040 150cm Cản sáng Nhật Bản
15 C PHOENIX T1399-01 → 04 988.200 150cm Cản sáng Nhật Bản
16 C DRAMA T1361-01 → 05 967.680 150cm Cản sáng Nhật Bản
17 C LUNA T898-01 → 06 887.760 150cm Cản sáng Nhật Bản
18 C SMART SMA 01, SMA 02, SMA 03, SMA 04, SMA 05,SMA 07, SMA 08 843.480 160cm Cản sáng Hàn Quốc
19 D LUMIA T1923-01 → 05 655.560 150cm Cản sáng Nhật Bản
20 D DIVIA T1929-01 → 05 707.400 150cm Cản sáng Nhật Bản
21 D MARINA T1001-01 → 04 868.320 150cm Cản sáng Nhật Bản
22 D ARENA T944-01 → 04 868.320 150cm Cản sáng Nhật Bản
23 D CASCATA T1291-01 → 04 927.720 150cm Cản sáng Nhật Bản
24 D IRIS T1267-01 → 04 868.320 150cm Cản sáng Nhật Bản
25 D SAKURA T709-01 → 10 887.760 150cm Cản sáng Nhật Bản
26 D AMANDA T910-01 → 03 927.720 150cm Cản sáng Nhật Bản
27 D HIKARI T1666-01 → 03 927.720 150cm Cản sáng, Sợi tái chế Nhật Bản
28 E CASANDRA CASANDRA-01, CASANDRA-02 976.320 300cm Cản sáng Thổ Nhĩ Kỳ
29 E BONA BONA 111-02, BONA 111-06 645.840 320cm Kháng khuẩn Thổ Nhĩ Kỳ
30 E BONA BONA 106-ECRU, BONA 106-15, BONA 116-6, BONA 116-8 693.360 320cm Kháng khuẩn Thổ Nhĩ Kỳ
31 E VOILE VOILE-17, VOILE F-509 397.440 320cm - Thổ Nhĩ Kỳ
32 E VOILE VOILE 1014, VOILE 1024, VOILE 1027 432.000 320cm - Thổ Nhĩ Kỳ
33 E BATISTE BATISTE F-634, BATISTE 1014, BATISTE 1021 462.240 330cm - Thổ Nhĩ Kỳ
34 E SILK SILK 44-2, SILK 44-4 680.400 330cm - Thổ Nhĩ Kỳ
35 E FIRUZE FIRUZE-3719 537.840 320cm - Thổ Nhĩ Kỳ
36 E KONA 5205-CREAM 693.360 330cm - Thổ Nhĩ Kỳ
37 E VERY VERY-02, VERY-36 509.760 300cm - Thổ Nhĩ Kỳ
38 E PRAHA AY-01-1016, AY-01-681/4 693.360 330cm - Thổ Nhĩ Kỳ
39 E CHARLESTON CHARLESTON-684-3,V17 577.800 300cm - Thổ Nhĩ Kỳ
40 E SARDUNYA SARDUNYA-05-WHITE, SARDUNYA-02-ECRU, SARDUNYA-01-DUST, SARDUNYA-1161/4 645.840 330cm - Thổ Nhĩ Kỳ
41 E TRENTON TRENTON-V17, TRENTON-684-3, TRENTON-687-3 547.560 300cm - Thổ Nhĩ Kỳ
42 E SULTAN SULTAN-KREM, SULTAN-EKRU, SULTAN-GRI 655.560 300cm - Thổ Nhĩ Kỳ
43 E FANTASY BRS-2403-201, BRS-2403-KREM, BRS-2403-01 626.400 300cm - Thổ Nhĩ Kỳ
44 E EMMA PLS1350 671.760 297cm Chống cháy Hàn Quốc
45 E EMMA PLS1140 629.640 290cm - Hàn Quốc
46 E ROUGH ROU99 570.240 297cm - Hàn Quốc
47 E LUCY S327 713.880 320cm - Hàn Quốc
48 F VYRON Q618-01 → 08 507.600 320cm Cản sáng Trung Quốc
49 F TEMPEST 685-01, 685-02, 685-04, 685-05, 685-08, 685-11, 685-12, 685-16 507.600 320cm Cản sáng Trung Quốc
50 F NOX 726-01, 726-02, 726-03, 726-04, 726-08, 726-12, 726-13, 726-14, 726-16 610.200 320cm Cản sáng Trung Quốc
51 F STINGER Q617-01 → 08 436.320 320cm Cản sáng Trung Quốc

Chính sách

  • Đơn giá trên được tính theo mét vuông (VNĐ/m²).
  • Giá mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Kích thước thực tế sẽ được tính theo khổ vải và phương án may.
  • Hỗ trợ tư vấn lựa chọn chất liệu, màu sắc và kiểu may phù hợp với từng không gian.
  • Giá chưa bao gồm phụ kiện, thanh treo, động cơ (đối với rèm tự động), vận chuyển và lắp đặt nếu không có ghi chú khác.
  • Khách hàng được khảo sát, đo đạc và tư vấn miễn phí trước khi báo giá chính thức.

 

- Hotline0936.650.566 (Zalo) hoặc Hotline CSKH: 0936.810.566

- Hotline: 0708.963.999

  • VP Hồ Chí Minh: Số 28 Đường 36, KDC Vạn Phúc, QL 13, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

 

Chúng tôi rất trân trọng sự quan tâm và hợp tác từ Quý Khách Hàng và Đối tác! 

Ngày đăng : 5/8/2026 Đăng bởi Admin 4 Lượt xem