11/4/2026
Bảng giá mành Roman cập nhật mới nhất 2026
Mành Roman là sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế cổ điển kiểu La Mã và phong cách hiện đại. Chất liệu vải không tráng phủ, thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng mang đến cho ngôi nhà bạn vẻ đẹp vượt thời gian cùng một lối sống tiện nghi và thoải mái hơn.

Đặc tính nổi bật:
- Kiểu dáng sang trọng, mềm mại
- Các múi mành đều và song song, tạo vẻ đẹp hài hòa
- Dễ dàng thao tác và vận hành
- Chống tia UV, bảo vệ nội thất bền lâu
- Màu nhôm đa dạng, phù hợp với màu vải
Bảng giá mành Roman
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Giá sản phẩm (VNĐ/m²) | Tính năng | Xuất xứ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | Avalon/Lumera | Top - Down | ||||
| SOLACE | RS 561 → RS 563 | 1.529.000 | 1.562.000 | 1.749.000 | Cản sáng | Hàn Quốc |
| PORSCHE | PS 431 → PS 431 | 1.474.000 | 1.507.000 | 1.694.000 | Cản sáng | Hàn Quốc |
| MURAN | RM 381 → RM 383 | 1.375.000 | 1.408.000 | 1.595.000 | Cản sáng | Hàn Quốc |
| SOLTIS MASTER 99 | SL 1341 → SL 1345 | 2.220.000 | 2.254.000 | 2.450.000 | Cản sáng, Chống cháy, Tiết kiệm năng lượng | Pháp |
| SUNSCREEN CA | CA 541, CA 544, CA 545 | 1.485.000 | 1.518.000 | 1.705.000 | Chống cháy, Tiết kiệm năng lượng | Hàn Quốc |
| FLORAL | FO 891 → FO 896 | 1.133.000 | 1.166.000 | 1.353.000 | Hàn Quốc | |
| MEDELLIN | ME 1361 → ME 1366 | 1.045.000 | 1.078.000 | 1.265.000 | Cản sáng | Hàn Quốc |
| EUROSCREEN | UN 1371 → UN 1375 | 1.045.000 | 1.078.000 | 1.265.000 | Hàn Quốc | |
| MARINA | MC 1381 → MC 1384 | 1.045.000 | 1.078.000 | 1.265.000 | Hàn Quốc | |
Ghi chú:
• Bộ mành có diện tích dưới 1m² tính tròn 1m², chiều cao dưới 1m tính tròn 1m.
• Bộ mành có diện tích dưới 1m² tính tròn 1m², chiều cao dưới 1m tính tròn 1m.
Bảng giá hệ tự động mành Roman
| Động cơ | MD25 LQ1130-R |
MD25 LQ1130-Z |
MD25 LQ1130-M |
MD35 UQ5025-R |
MD35 UQ5025-Z |
MA35 Q6028-R |
MA35 Q6028-W |
MD24 Q0830-R |
MD24 Q0830-W |
MD24 Q0830-Z |
MD30 Q20630-R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 3.080.000 | 3.410.000 | 3.850.000 | ||||||||
| Top - Down | 4.180.000 | ||||||||||
| Avalon | 3.223.000 | 3.718.000 | 4.235.000 | 5.577.000 | 6.110.000 | 3.278.000 | 3.735.000 | ||||
| Lumera | 3.223.000 | 3.718.000 | 4.235.000 | 5.577.000 | 6.110.000 | 3.278.000 | 3.735.000 | ||||
| RA35 | |||||||||||
| Siêu êm | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● |
| Lập chớp | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● |
| Điểm dừng thứ 3 | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● |
| Dry contact | ● | ● | ● | ||||||||
| Nguồn điện | 5V/2A USB | 5V/2A USB | 5V/2A USB | 220VAC | 220VAC | 220VAC | 220VAC | 12V/2A | 12V/2A | 12V/2A | 12V/2A |
| Tải trọng max | 4Kg | 4Kg | 4Kg | 16Kg | 16Kg | 17Kg | 17Kg | 3.8Kg | 3.8Kg | 3.8Kg | 3.8Kg |
| Ống cuộn | 38mm | 38mm | 38mm | 47mm | 47mm | 47mm | 47mm | ||||
| Rộng tối thiểu | 500 | 500 | 500 | 650 | 650 | 650 | 650 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| ĐK cầm tay | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● |
| ĐK gắn tường | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ||||
| Điện thông minh | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ● | ||
| HUB Zigbee | 1.760.000 | 1.760.000 | 1.760.000 | ||||||||
| Pin NL mặt trời | 1.012.000 | 1.012.000 | 1.012.000 | ||||||||
| Điều khiển | MC06-T 6 Kênh (Nút xoay) | MC16-H 16 Kênh (Lật chớp) | MC16-TDBU 16 Kênh (Hệ Top-Down) | MCV16-W* 16 Kênh (Lật chớp) | |||||||
| Đơn giá | 880.000 | 660.000 | 715.000 | 638.000 | |||||||
| Thương hiệu | MODERO | ||||||||||
| Xuất xứ | Trung Quốc | ||||||||||
| Động cơ | GAPOSA XS4EX620 |
GAPOSA XS4E620 |
GAPOSA XS4P620 |
GAPOSA XSD3DX228 |
|---|---|---|---|---|
| Standard | ||||
| Top - Down | ||||
| Avalon | 11.443.000 | 9.718.000 | 7.843.000 | 11.011.000 |
| Lumera | 11.443.000 | 9.718.000 | 7.843.000 | 11.011.000 |
| RA35 | ||||
| Siêu êm | ● | ● | ● | ● |
| Lập chớp | ● | ● | ● | ● |
| Điểm dừng thứ 3 | ● | ● | ● | ● |
| Dry contact | ● | |||
| Nguồn điện | 220VAC | 220VAC | 220VAC | 220VAC |
| Tải trọng max | 20Kg | 20Kg | 20Kg | 7Kg |
| Ống cuộn | 48mm | 48mm | 48mm | 38mm |
| Rộng tối thiểu | 700 | 700 | 620 | 430 |
| ĐK cầm tay | ● | ● | ||
| Điện thông minh | ● | ● | ● | |
| Điều khiển | GAPOSA 5 Kênh | |||
| Đơn giá | 1.714.000 | |||
| Thương hiệu | GAPOSA | |||
| Xuất xứ | Italy | |||
Ghi chú:
• MCV16-W* 16 Kênh (Lật chớp): Điều khiển gắn tường.
Để tham khảo những mẫu rèm cửa đẹp và ưng ý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline: 0936.650.566 (Zalo) hoặc Hotline CSKH: 0936.810.566 để được tư vấn nhiều mẫu thiết kế độc đáo và đa dạng, chất lượng cao, giá cả phù hợp, mẫu mã đa dạng sẽ mang lại sự hài lòng cho Quý khách hàng.
Ngày đăng : 11/4/2026
Đăng bởi Admin
6 Lượt xem
Tin cùng chủ đề