Bảng giá rèm vải Trung Quốc nhập khẩu cập nhật mới nhất 2025

Rèm vải Trung Quốc hiện nay được nhiều gia đình, văn phòng và công trình lựa chọn nhờ mức giá vô cùng hợp lý, đa dạng mẫu mã, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. So với các dòng rèm nhập khẩu từ Hàn Quốc, Anh hay châu Âu, rèm vải Trung Quốc có ưu thế lớn về giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo được công năng che nắng, cản sáng và trang trí thẩm mỹ.

Bảng giá rèm vải Trung Quốc nhập khẩu cập nhật mới nhất 2025

Các dòng rèm vải Trung Quốc thường có:

  • Đa dạng chủng loại: Từ rèm cản sáng, rèm vải thô, vải tráng nhựa, đến vải cao su 3 lớp… đáp ứng nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp.
  • Khổ vải lớn (280cm – 320cm), thuận tiện may đo nhiều kiểu dáng rèm khác nhau.
  • Khả năng cản sáng đa dạng: Có loại cản sáng 90 – 99%, phù hợp phòng ngủ, phòng khách hoặc văn phòng cần chống chói.
  • Giá thành cạnh tranh: Chỉ từ vài trăm nghìn đồng/m², rẻ hơn nhiều so với các dòng nhập khẩu cao cấp, giúp tiết kiệm chi phí cho gia đình và công trình.

Với những ưu điểm trên, rèm vải Trung Quốc là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn cân đối ngân sách nhưng vẫn muốn không gian sống và làm việc thêm phần sang trọng, tiện nghi.

Bảng báo giá rèm vải Trung Quốc

STT Tên sản phẩm Khổ vải Đơn giá đã bao gồm VAT Xuất xứ
23 DIMMER 22 DIM 82 510.300 Trung Quốc
24 DIM 83 510.300 Trung Quốc
25 DIM 84 510.300 Trung Quốc
26 DIMMER 23 DIM 80 589.680 Trung Quốc
27 DIMMER 23 DIM 503 589.680 Trung Quốc
28 DIM 119 578.340 Trung Quốc
29 DIMMER 24 DIM 79 555.660 Trung Quốc
30 DIM 30 544.320 Trung Quốc
31 DIM 07 544.320 Trung Quốc
32 DIM 20 532.980 Trung Quốc
33 Vải HH 08 280 420.487 Trung Quốc
34 Vải HH 79 280 537.289 Trung Quốc
35 HH 58   453.600 58-01 đến 58-08
chất liệu thô cs
36   453.600 58-09 đến 58-15
chất liệu nhũ cs
37 HH 59   521.640 cản sáng tuyệt đối 99%
38 ĐẦU S,H,P   464.940 S1 và P23 hết hàng
39 HH 62 ĐẦU K 430.920 cản sáng 97%
40   ĐẦU V 476.280 cản sáng 99%
41 HH 02   464.940 thô sợi trắng cs 97%
42 HH 08   362.880 E21 hết hàng
43 HH 89   657.720 cao su 3 lớp cản sáng tuyệt đối
44 Vải LKA 280 478.888 Trung Quốc
45 Vải LKA tráng nhựa 280 852.655 Trung Quốc
46 HT huong 67 320 460.404 Trung Quốc
47 Sonata 300 469.800 Trung Quốc

BÁO GIÁ MLS

STT Tên Hàng Đơn giá đã bao gồm VAT
1 P24 360.000
2 Q2:801.802.803.804 410.000
3 Q6: 601 490.000
4 Q8:618 (trơn) 490.000
5 Q8:618 (in vân) 500.000
6 Q8:668 570.000
7 2.125 530.000
8 3.150 500.000
9 1688, 1689, 1690 420.000

BÁO GIÁ WEGO

Mã quyển Đầu mã vải Giá (VNĐ/m2)
Liberty - Vải 155WG26-1 --> 155WG26-22 590.000
Liberty - Vải 118WG31-1 --> 118WG31-16 500.000
Liberty - Vải Vol.3 125WG-1 --> 125WG35-16 520.000
Liberty - Vải Vol.3 85MOON-01 --> 85MOON-20 420.000

BÁO GIÁ BÁN LẺ VẢI WH 2023

STT Mã Hàng Đơn giá đã báo gồm VAT
1 WH45(P24) 374.220
2 WH35(1-26) 419.580
3 WH35(27-35) khổ 2,8M 464.940
4 WH(27-35) khổ 3.2 464.940
5 WH21 khổ 2m8 521.640
6 WH19 476.280
7 WH38(1-16) khổ 2m8 510.300
8 WH38(17-28) khổ 2m8 476.280
9 WH38(29-38) khổ 2m8 453.600
10 VON TRẮNG TRƠN 294.840
11 VON WH45 HÀNG PHỔ THÔNG 328.860

 

BÁO GIÁ KK
Quyển số Chất liệu Mã số Khổ vải Giá (VNĐ/m2)
KK37 Bố Trơn T1-T9 280cm 450.000
Bố Trơn T1-T9 320cm 460.000
Trơn Bóng 2 Mặt 2 Màu T10-T15 280cm 420.000
KK33 (38) Trơn Bóng 780-793 280cm 410.000
Trơn Mờ 720-747 280cm 380.000
Bố Trơn 361-372 280cm 400.000

 

BÁO GIÁ BÁN LẺ NP 2023
STT Mã hàng Đơn giá đã gồm VAT
1 NP09 410.000
2 NP16 410.000
3 NP20 (NP20-1 → NP20-10) 440.000
4 NP20 (NP20-11 → NP20-28) 460.000
5 NP19 (1-20, 33, 34, 35, 36) 340.000
6 NP19-21 290.000
7 NP19 (22-32) 310.000
8 NP22 360.000
9 NP23 410.000
10 NP25 450.000
11 NP26 440.000
13 NP29-1 → NP29-7 410.000
14 NP29-8 → NP29-19 440.000
15 NP30 450.000
16 NP31-1 → NP31-28 340.000
17 NP31-29 → NP31-38 310.000
18 NP31-32 290.000
19 NP32 410.000

BÁO GIÁ BÁN LẺ HM - GIA PHÁT

STT Quyển mẫu Mã hàng Đơn giá đã bao gồm VAT
1 Malta - Pavilion 6280 550.000
2 Tibet/Nora 1998 440.000
3 Tibet/Nora 2990 410.000
4 Davinei/ Galaxy 312 520.000
5 Akina GP 1996 670.000
6 GP 1997 640.000
7 Montana GP 1994-1995 440.000
8 Glamour GP 311 570.000
9 Vancouver GP 1993 500.000
10 Manhattan GP 1992 520.000
11 Nevis GP 1988 480.000
12 Frank GP1991 470.000
13 Silk (voan) 28060-1, 33070-1 ---> 3 360.000
28065-4, 33080-4 380.000
28085-5, 33095-5 420.000
28075-6, 33085-6, 28075-7, 33085-7 400.000
28085-8 420.000
28075-10 --> 14, 33090-10 --> 14 400.000
28080-15 --> 28080-21 410.000
330115-22 --> 330115-35 480.000

 

BẢNG GIÁ CNK 2024
STT Quyển Mã hàng Đơn giá đã báo gồm VAT
1 CNK3601 3601-1 → 3601-11 476.280
2 3601-12 → 3601-17 487.620
3 3601-18 → 3601-44 510.300
4 CNK2388   396.900
5 CNK3065   430.920

 

BẢNG GIÁ BÁN LẺ DVN
Quyển mẫu Đầu mã vải Khổ vải Đơn giá đã báo gồm VAT
HARUKO KO, RU 280cm 487.620
HA khổ 280 280cm 510.300
TANAKA Đầu TA, KA 280cm 464.940
Đầu NA 280cm 464.940

 

 

BẢNG GIÁ BÁN LẺ HP
Mã quyển Đầu mã vải Khổ vải Đơn giá đã báo gồm VAT
BLACK OUT HP1018 Đầu mã 186 280cm 680.400
Đầu mã 1018 280cm 669.060
HP893 HP893-M (2,8) 280cm 567.000
HP893-K (2,8) 280cm 532.980
HP893-K (3,2) 320cm 532.980
HP836 Mã G 280cm 567.000
Mã E 280cm 555.660
Mã F 280cm 532.980
HP79   320cm 510.300
HP136   320cm 498.960
HP368   280cm 532.980
HP29 Đầu mã 28+29+30+31 280cm 430.920
Đầu mã 32 280cm 419.580
HP Sunshine Mã 8013 320cm 453.600
Mã 8018 320cm 453.600
Mã 516 ( 300cm 374.220
Mã 516 (-13-18) 300cm 340.200
Mã HP06 (-1-2-3) 320cm 374.220
Mã HP13 (-1-2-3) 320cm 374.220
HP51 (-1-2-3) 320cm 374.220
HH86 86-1 đến 86-12   500.000
89A-1   660.000
89A-2   660.000
89A-4   660.000
HH85 85-1 đến 85-6   410.000
85-7 đến 85-12   440.000
363-1   330.000
366-1   330.000
V60-08   330.000
V60-10   330.000

 

BÁO GIÁ VẢI HT - CẤP CHO HÀ NỘI
MÃ SỐ KHỔ (cm) Đơn giá đã báo gồm VAT
333-1 280 487.620
333-2 280 487.620
333-4 280 487.620
333-5 280 487.620
333-6 280 487.620
333-7 280 487.620
333-8 280 487.620
333-10 280 487.620
333-11 280 487.620
333-12 280 487.620
333-14 280 487.620
333-15 280 487.620
333-16 280 487.620
331-1 280 487.620
331-3 280 487.620
331-4 280 487.620
331-5 280 487.620
331-10 280 487.620
331-11 280 487.620
331-14 280 487.620
331-15 280 487.620
331-18 280 487.620
331-19 280 487.620
330-1 280 487.620
330-3 280 487.620
330-4 280 487.620
330-8 280 487.620
330-9 280 487.620
330-11 280 487.620
330-13 280 487.620
330-15 280 487.620
A6-01 280 351.540
A6-10 280 351.540
A6-10-2 280 351.540
A6-10-3 280 351.540
A6-11 280 351.540
A6-12 280 351.540
A6-13 280 351.540

 

BÁO GIÁ BÁN LẺ - ECOT
MÃ HÀNG KHỔ VẢI (cm) Đơn giá đã báo gồm VAT
E91-1 - E91-16 280 476.280
E91-17 - E91-25 280 510.300

 

BÁO GIÁ THL
Quyển Khổ vải Đơn giá đã báo gồm VAT
QUYỂN THL 18 280cm 419.580
QUYỂN THL 21 280cm 385.560
QUYỂN THL 26 280cm 453.600
QUYỂN THL 28 280cm 521.640
QUYỂN THL 30 280cm 544.320
QUYỂN THL 36 280cm 476.280

BẢNG BÁO GIÁ VẢI MINH PHÁT 2022

Mã vải Mô tả Đơn giá đã báo gồm VAT
VA936 - Mặt sau dệt sợi đen
- Cản nắng 100%
453.600
VA68 - Thô (xương cá)
- Cản nắng 90%
464.940
VA88 - Thô hạt nhỏ li ti, mịn
- Cản nắng 90%
510.300
MP19 - Thô có đường chỉ dọc
- Cản nắng 95%
476.280
MP21 - Vải Jacquard (vân mưa rơi) 464.940
MP (Plain) - Cản nắng 90%
- Trơn bóng 2 mặt
- Cản nắng 85%
464.940
430.920
442.260
MP – vân trám & sọc chéo (vải plain) - In vân trên vải trơn bóng 2 mặt 453.600
P29 - Cản nắng 95%
- Thô trơn & in vân
- Cản nắng 95%
442.260
453.600
P24 - Cản nắng 80% 396.900
MP1300 - Thô mịn, mềm
- (Vân zic zac) Cản nắng 90%
544.320
567.000
MP2039 - Von thêu (chân ren) 351.540
MP637 - Chống ẩm, ẩm mốc, không giặt 589.680
MP8908A / MP8909A - Vải Jacquard, dày
- Cản nắng 90%
635.040
MP6010 - Vải Blackout Linen
- Cản nắng 90%
669.060

FRANK - MANHATTAN - HEXIN

No./Nhóm Mã SP Khổ (cm) Đơn giá (VND, đã VAT)
HX001570 HX001574 280 703.080
HX001570 HX001570 280 861.840
DS00577 DS00577 280 1.065.960
DS00596 142 1.168.020
DS00591 142 1.485.540
DS00581 280 861.840
DS00583 280 861.840
DS00584 280 861.840
DS00578 DS00578 280 861.840
DS00594 142 1.111.320
DS00576 280 861.840
DS00592 142 1.213.380
DS00580 280 861.840
DS00586 280 1.065.960
DS00589 DS00589 280 861.840
DS00584 280 861.840
DS00568 280 861.840
F00969 F00969 280 963.900
F00985 280 861.840
M00495 M495 280 963.900
M494 280 861.840
VENUS TEX – V-series
Dải mã Khổ (cm) Đơn giá (VND, đã VAT) Ghi chú/ngoại lệ
V301-1, V301-2, V301-9 280 952.560  
V302-1, 2, 7, 9, 13 280 952.560  
V303-1, 2, 5, 23 280 918.540  
V304-1, 2, 5, 9, 13 280 918.540  
V305-1, 2, 3, 23 280 918.540  
V306-1, 2, 5, 29 280 986.580  
V307-1, 2, 5, 9, 13 280 918.540  
V308-1, 5, 9, 23 280 986.580  
V309-1, 9, 13, 23 280 986.580  
V310-9, 16 280 963.900  
V311-2 280 952.560  
V312-2 280 986.580  
V313-25 280 963.900  
V314-23 280 963.900  
V201-12, 14, 15, 25 280 986.580  
V202-11, 14, 24 280 941.220  
V203-6 280 1.031.940  
V204-9, 14, 24 280 952.560  
V205-7, 8, 14, 15 280 929.880  
V206-10, 14, 18, 24 280 941.220  
V207-11, 13, 15 280 1.088.640  
V208-1, 4, 5 280 952.560  
V209-9, 10, 14 280 963.900  
V210-6, 14, 15, 24, 34 280 952.560  
V211-2 280 1.088.640  
V101-1, 2, 41 280 952.560  
V102-6, 10, 12, 14 280 963.900  
V103-1, 9, 10, 18 280 1.031.940  
V104-7, 12, 15, 18 280 941.220  
V104-37 280 952.560  
V105-12, 14 280 941.220  
V106-7, 12, 15 280 1.020.600  
V107-2, 6, 7, 14 280 952.560  
V108-2, 3, 7 280 941.220  
V109-6, 8, 9, 10, 12 280 850.500  
V110-2, 5 280 691.740  
V110-16, 27 280 827.820  
V110-4, 7 280 975.240  
V111-2 → V111-15 280 918.540  
V112-1 → V112-20 280 918.540  
V113-1 → V113-14; V113-16 → V113-20 280 918.540  
V113-15 280 952.560  
V114-1 → V114-10 280 918.540  
V114-15 280 1.031.940  
V115-1 → V115-20 280 918.540  
V116-1 → V116-12 280 918.540  
V116-25 280 952.560  
V117-1 → V117-10 280 918.540  
V117-21 280 952.560  
V118-1 → V118-5 280 918.540  
V118-14 280 1.009.260  
V119-14 280 952.560  
V120-23 280 918.540  
V121-4 280 782.460  
V122-10 280 952.560  
V123-6 280 941.220  
Ngày đăng : 20/8/2025 Đăng bởi Admin 10 Lượt xem