Bảng giá mành Zipscreen cập nhật mới nhất 2026

Mành Zipscreen – Giải pháp che nắng ngoài trời hiện đại và bền vững

Hệ thống Zipscreen là dòng mành ngoài trời sử dụng động cơ, được thiết kế để mang lại không gian tiện nghi và thoải mái trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Điểm nổi bật của hệ là khóa zip được hàn trực tiếp vào mép vải và giữ chắc trong ray dẫn hướng chuyên dụng, giúp mành vận hành ổn định, hạn chế rung lắc và tăng độ kín khít.

Không chỉ hỗ trợ che nắng, cản gió và giảm tác động của tia UV, mành Zipscreen còn góp phần bảo vệ nội thất, tăng tính riêng tư và nâng cao giá trị thẩm mỹ cho không gian ngoài trời như ban công, sân vườn, hiên nhà, quán cà phê hay khu vực nghỉ dưỡng.

Bảng giá mành Zipscreen 2026

Thông số kỹ thuật mành Zipscreen

Hệ Vận hành Diện tích tối đa Rộng tối đa Cao tối đa Vật liệu Màu sắc
LUX105Z Tự động 14m² 4m 4m Hộp mành: Nhôm sơn tĩnh điện
Thanh ray: Nhôm sơn tĩnh điện
Thanh đáy: Nhôm sơn tĩnh điện
Ống cuộn: Nhôm sơn tĩnh điện Ø70
Phụ kiện: Nhựa, cao su, zip nhập khẩu
Ghi đậm
LUX130Z Tự động 22m² 6m 6m Hộp mành: Nhôm sơn tĩnh điện
Thanh ray: Nhôm sơn tĩnh điện
Thanh đáy: Nhôm sơn tĩnh điện
Ống cuộn: Nhôm sơn tĩnh điện Ø95 và Ø70
Phụ kiện: Nhựa, cao su, zip nhập khẩu
Ghi đậm

Bảng giá hệ thống Zipscreen

Hệ TT Diện tích (m²) Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
105Z 1 S ≤ 3.0 Bộ 12.221.000
105Z 2 3.0 < S ≤ 3.5 Bộ 13.343.000
105Z 3 3.5 < S ≤ 4.0 Bộ 14.278.000
105Z 4 4.0 < S ≤ 4.5 Bộ 15.312.000
105Z 5 4.5 < S ≤ 5.0 Bộ 16.346.000
105Z 6 5.0 < S ≤ 5.5 Bộ 17.380.000
105Z 7 5.5 < S ≤ 6.0 Bộ 18.414.000
105Z 8 6.0 < S ≤ 6.5 Bộ 19.448.000
105Z 9 6.5 < S ≤ 7.0 Bộ 20.482.000
105Z 10 7.0 < S ≤ 7.5 Bộ 21.505.000
105Z 11 7.5 < S ≤ 8.0 Bộ 22.539.000
105Z 12 8.0 < S ≤ 8.5 Bộ 23.441.000
105Z 13 8.5 < S ≤ 9.0 Bộ 24.332.000
105Z 14 9.0 < S ≤ 9.5 Bộ 25.234.000
105Z 15 9.5 < S ≤ 10.0 Bộ 26.136.000
105Z 16 10.0 < S ≤ 10.5 Bộ 27.027.000
105Z 17 10.5 < S ≤ 11.0 Bộ 27.929.000
105Z 18 11.0 < S ≤ 11.5 Bộ 28.820.000
105Z 19 11.5 < S ≤ 12.0 Bộ 29.722.000
105Z 20 12.0 < S ≤ 12.5 Bộ 30.624.000
105Z 21 12.5 < S ≤ 13.0 Bộ 31.515.000
105Z 22 13.0 < S ≤ 13.5 Bộ 32.417.000
105Z 23 13.5 < S ≤ 14.0 Bộ 33.308.000
130Z 1 S ≤ 3.0 Bộ 13.816.000
130Z 2 3.0 < S ≤ 3.5 Bộ 15.136.000
130Z 3 3.5 < S ≤ 4.0 Bộ 16.467.000
130Z 4 4.0 < S ≤ 4.5 Bộ 17.787.000
130Z 5 4.5 < S ≤ 5.0 Bộ 19.107.000
130Z 6 5.0 < S ≤ 5.5 Bộ 20.438.000
130Z 7 5.5 < S ≤ 6.0 Bộ 21.758.000
130Z 8 6.0 < S ≤ 6.5 Bộ 23.078.000
130Z 9 6.5 < S ≤ 7.0 Bộ 24.409.000
130Z 10 7.0 < S ≤ 7.5 Bộ 25.729.000
130Z 11 7.5 < S ≤ 8.0 Bộ 27.049.000
130Z 12 8.0 < S ≤ 8.5 Bộ 28.380.000
130Z 13 8.5 < S ≤ 9.0 Bộ 29.700.000
130Z 14 9.0 < S ≤ 9.5 Bộ 31.031.000
130Z 15 9.5 < S ≤ 10.0 Bộ 32.351.000
130Z 16 10.0 < S ≤ 10.5 Bộ 33.671.000
130Z 17 10.5 < S ≤ 11.0 Bộ 35.002.000
130Z 18 11.0 < S ≤ 11.5 Bộ 36.322.000
130Z 19 11.5 < S ≤ 12.0 Bộ 37.642.000
130Z 20 12.0 < S ≤ 12.5 Bộ 38.654.000
130Z 21 12.5 < S ≤ 13.0 Bộ 39.666.000
130Z 22 13.0 < S ≤ 13.5 Bộ 40.678.000
130Z 23 13.5 < S ≤ 14.0 Bộ 41.690.000
130Z 24 14.0 < S ≤ 14.5 Bộ 42.691.000
130Z 25 14.5 < S ≤ 15.0 Bộ 43.703.000
130Z 26 15.0 < S ≤ 15.5 Bộ 44.374.000
130Z 27 15.5 < S ≤ 16.0 Bộ 45.056.000
130Z 28 16.0 < S ≤ 16.5 Bộ 45.727.000
130Z 29 16.5 < S ≤ 17.0 Bộ 46.398.000
130Z 30 17.0 < S ≤ 17.5 Bộ 47.069.000
130Z 31 17.5 < S ≤ 18.0 Bộ 47.740.000
130Z 32 18.0 < S ≤ 18.5 Bộ 48.081.000
130Z 33 18.5 < S ≤ 19.0 Bộ 48.422.000
130Z 34 19.0 < S ≤ 19.5 Bộ 48.752.000
130Z 35 19.5 < S ≤ 20.0 Bộ 49.093.000
130Z 36 20.0 < S ≤ 20.5 Bộ 49.423.000
130Z 37 20.5 < S ≤ 21.0 Bộ 49.764.000

Bảng giá bộ động cơ & điều khiển Zipscreen

Thông số MA45Q30015-W GAPOSA XQ5JX2017 GAPOSA XQ5JX4017 GAPOSA XQ5J2017 GAPOSA XQ5J4017
Giá động cơ 4.950.000 11.155.000 12.432.000 8.165.000 9.775.000
Cảm biến vật cản
Điểm dừng thứ 3
Điện thông minh    
Tải trọng 65Kg 35Kg 60Kg 35Kg 60Kg
Rộng tối thiểu 800 800 800 800 800
Điện áp 230VAC, 50Hz 230VAC, 50Hz 230VAC, 50Hz 230VAC, 50Hz 230VAC, 50Hz
Momen xoắn 30Nm 20Nm 40Nm 20Nm 40Nm
Tốc độ 15 vòng/phút 17 vòng/phút 17 vòng/phút 17 vòng/phút 17 vòng/phút
Điều khiển MC16-H (Lật chớp) GAPOSA 5 Kênh
Đơn giá điều khiển 660.000 1.645.000
Xuất xứ Trung Quốc Italy

Ghi chú:

  • Chiều cao dưới 1.5m tính tròn 1.5m.
  • Giá trên chưa bao gồm động cơ và điều khiển.
  • Vải tuỳ chọn: Alaska +24.000đ/m² | Bravo +84.000đ/m² | Sunscreen 3N +136.000đ/m² | Sunscreen 1N: +178.000đ/m²

Để tham khảo những mẫu rèm cửa đẹp và ưng ý, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline: 0936.650.566 (Zalo) hoặc Hotline CSKH: 0936.810.566 để được tư vấn nhiều mẫu thiết kế độc đáo và đa dạng, chất lượng cao, giá cả phù hợp, mẫu mã đa dạng sẽ mang lại sự hài lòng cho Quý khách hàng.

Ngày đăng : 12/4/2026 Đăng bởi Admin 6 Lượt xem