
20/8/2025
Trong thiết kế nội thất hiện đại, chất liệu vải đóng vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ mang đến vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn góp phần khẳng định phong cách sống của gia chủ. Vải Thượng Mỹ là một trong những dòng sản phẩm cao cấp được nhiều khách hàng tin dùng, nhờ vào chất lượng vượt trội, mẫu mã đa dạng và giá cả hợp lý.
Với khổ vải rộng từ 280cm đến 320cm, sản phẩm phù hợp để may rèm cửa, bọc ghế sofa, chăn ga hay các hạng mục trang trí trong khách sạn, nhà hàng và biệt thự. Đặc điểm nổi bật của vải Thượng Mỹ là độ dày dặn, bền màu, hạn chế nhăn và rất dễ phối hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Từ những gam màu trung tính sang trọng cho đến những tông màu nổi bật, bộ sưu tập vải mang đến nhiều lựa chọn cho từng nhu cầu khác nhau.
Không chỉ đẹp về thẩm mỹ, vải Thượng Mỹ còn có độ bền cao, khả năng giữ màu tốt và thân thiện với môi trường. Đây là chất liệu lý tưởng để vừa làm đẹp không gian, vừa đảm bảo công năng sử dụng lâu dài. Đặc biệt, sản phẩm đã bao gồm VAT trong giá bán, giúp khách hàng an tâm về chi phí minh bạch và rõ ràng.
STT | QUYỂN MẪU | BẢNG GIÁ | KHỔ VẢI (cm) | Đơn giá đã báo gồm VAT |
---|---|---|---|---|
1 | TM 79 | 1–20: 420.000 21–40: 510.000 |
280 | |
2 | TM 199, TM 82, TM 83, TM 60 | 280 | 510.000 | |
3 | TM 78 | 280 | 580.000 | |
4 | TM 72 | 280 | 550.000 | |
5 | TM 73 | 280 | 620.000 | |
6 | TM 51629 / 90626 | 51629: 630.000 90626: 560.000 |
280 | |
7 | TM 886 | 280 | 830.000 | |
8 | TM 2025 | 280 | 510.000 | |
9 | TM 86021 | 1–33: 520.000 34–42: 590.000 |
280 | |
10 | TM 8301 | 280 | 700.000 | |
11 | TM 88 | 1602: 1.040.000 (khổ 290) 1603, 8719, 8720, 8722: 1.070.000 |
280–290 | |
12 | TM 827 | 280 | 1.070.000 | |
13 | TM 6088 | 280 | 410.000 | |
14 | TM 82028 | 320 | 600.000 | |
15 | TM 1800, TM 5095, TM 9065 | 280 | 700.000 | |
16 | TM 351 | 280 | 440.000 | |
17 | TM 2016 | 280 | 850.000 | |
18 | TM 18031 | 280 | 630.000 | |
19 | TM 8089 | 280 | 610.000 | |
20 | TM 100 | 1988: 510.000 | 280 | |
21 | TM 871 | 280 | 550.000 | |
22 | TM 2028 | 280 | 630.000 | |
23 | TM 2800, TM 9075 | 280 | 700.000 | |
24 | TM 2290 | 280 | 580.000 | |
25 | TM 1868 | 1–20: 460.000 21–34: 440.000 |
280 | |
26 | TM 2528 | 280 | 580.000 | |
27 | TM 8816 | 280 | 500.000 | |
28 | TM 8012 | 280 | 420.000 | |
29 | TM 6618 | 280 | 550.000 | |
30 | TM 1888 | 280 | 470.000 | |
31 | TM 1869 | 280 | 510.000 | |
32 | TM 836 | 280 | 490.000 | |
33 | TM 860 | 280 | 620.000 | |
34 | TM 53102 | 280 | 520.000 | |
35 | TM 8865–8866 | 280 | 730.000 | |
36 | TM 8317 | T8316: 460.000 T8317–T8318: 620.000 |
280 | |
37 | TM 9936 | 1–27 | 300 | 690.000 |
38 | TM 88150 | 1–17: 550.000 18–24: 570.000 25–35: 590.000 |
280 | |
39 | TM 9938 | 1–16: 730.000 17–34: 630.000 |
280 | |
40 | TM 98320 | 1–28 | 280 | 740.000 |
41 | TM 88620 | 1–26 | 280 | 740.000 |
42 | TM 9922 | 1–22: 460.000 23–31: 440.000 |
280 | |
43 | TM 9937 | 1–25 | 280 | 670.000 |
44 | TM 669 | 1–16 | 280 | 620.000 |
45 | TM 235, TM 237 | 45839 | 280 | 620.000 |
46 | TM 9921 | 1–27 | 280 | 440.000 |
47 | TM 188 | 166-1,166-2: 300.000 1–24: 330.000 25–61: 340.000 62: 400.000 |
300 | |
48 | TM 9088 | 45750: 300.000 1–2,5–9: 320.000 10–64: 340.000 |
320 | |
49 | PC-M | 1–36: 570.000 37–54: 500.000 |
290 | |
50 | S6700 | 1–20: 420.000 21–28: 440.000 29–32: 370.000 (khổ 320) 33–39,55–58: 440.000 (khổ 330) 40–45: 420.000 (khổ 330) 46–54: 400.000 (khổ 330) |
280–330 |
STT | Tên hàng | Khổ vải (cm) | Đơn giá đã báo gồm VAT |
---|---|---|---|
1 | 10666-1 | 280 | 900.000 |
2 | 10666-2 | 280 | 900.000 |
3 | 10666-3 | 280 | 900.000 |
4 | 10666-4 | 280 | 830.000 |
5 | 10666-5 | 280 | 900.000 |
6 | 10666-6 | 280 | 900.000 |
7 | 10666-7 | 280 | 900.000 |
8 | 10666-8 | 280 | 830.000 |
9 | 10666-9 | 280 | 900.000 |
10 | 10666-10 | 280 | 900.000 |
11 | 10666-11 | 280 | 830.000 |
12 | 10666-12 | 280 | 900.000 |
13 | 10666-13 | 280 | 830.000 |
14 | 10666-14 | 280 | 830.000 |
15 | 10666-15 | 280 | 830.000 |
16 | 10666-16 | 280 | 900.000 |
17 | 10666-17 | 280 | 900.000 |
18 | 10666-18 | 280 | 830.000 |
19 | 10666-19 | 280 | 830.000 |
20 | 10666-20 | 280 | 830.000 |
21 | 10666-21 | 280 | 900.000 |
22 | 10666-22 | 280 | 830.000 |
23 | 10666-23 | 280 | 830.000 |
24 | 10666-24 | 280 | 900.000 |
25 | 10666-25 | 280 | 900.000 |
26 | 10666-26 | 280 | 900.000 |
27 | 10666-27 | 280 | 900.000 |
28 | 10666-28 | 280 | 900.000 |
29 | 10666-29 | 280 | 830.000 |
30 | 10666-30 | 280 | 900.000 |
31 | 10666-31 | 280 | 900.000 |
32 | 10666-32 | 280 | 900.000 |
33 | 10666-33 | 280 | 900.000 |
34 | 10666-34 | 280 | 830.000 |
35 | 10666-35 | 280 | 900.000 |
36 | 10666-36 | 280 | 900.000 |
STT | Tên hàng | Khổ vải (cm) | Đơn giá đã báo gồm VAT |
---|---|---|---|
1 | 1989-1 | 280 | 460.000 |
2 | 1989-2 | 280 | 460.000 |
3 | 1989-3 | 280 | 460.000 |
4 | 1989-4 | 280 | 460.000 |
5 | 1989-5 | 280 | 460.000 |
6 | 1989-6 | 280 | 460.000 |
7 | 1989-7 | 280 | 460.000 |
8 | 1989-8 | 280 | 460.000 |
9 | 1989-9 | 280 | 460.000 |
10 | 1989-10 | 280 | 460.000 |
11 | 1989-11 | 280 | 460.000 |
12 | 1989-12 | 280 | 460.000 |
13 | 1989-13 | 280 | 410.000 |
14 | 1989-14 | 280 | 410.000 |
15 | 1989-15 | 280 | 460.000 |
16 | 1989-16 | 280 | 460.000 |
17 | 1989-17 | 280 | 410.000 |
18 | 1989-18 | 280 | 410.000 |
19 | 1989-19 | 280 | 410.000 |
20 | 1989-20 | 280 | 460.000 |
21 | 1989-21 | 280 | 410.000 |
22 | 1989-22 | 280 | 460.000 |
23 | 1989-23 | 280 | 460.000 |
24 | 1989-24 | 280 | 460.000 |
25 | 1989-25 | 280 | 410.000 |
26 | 1989-26 | 280 | 410.000 |
27 | 1989-27 | 280 | 410.000 |
28 | 1989-28 | 280 | 410.000 |
29 | 1989-29 | 280 | 410.000 |
30 | 1989-30 | 280 | 410.000 |
31 | 1989-31 | 280 | 420.000 |
32 | 1989-32 | 280 | 420.000 |
33 | 1989-33 | 280 | 420.000 |
34 | 1989-34 | 280 | 420.000 |
35 | 1989-35 | 280 | 420.000 |
36 | 1989-36 | 280 | 420.000 |
37 | 1989-37 | 280 | 420.000 |
38 | 1989-38 | 280 | 420.000 |
39 | 1989-39 | 280 | 420.000 |
40 | 1989-40 | 280 | 420.000 |
41 | 1989-41 | 280 | 420.000 |
42 | 1989-42 | 280 | 420.000 |
43 | 1989-43 | 280 | 420.000 |
44 | 1989-44 | 280 | 420.000 |
45 | 1989-45 | 280 | 420.000 |
46 | 1989-46 | 280 | 420.000 |
47 | 1989-47 | 280 | 420.000 |
48 | 1989-48 | 280 | 420.000 |
49 | 1989-49 | 280 | 420.000 |
50 | 1989-50 | 280 | 410.000 |
51 | 1989-51 | 280 | 410.000 |
52 | 1989-52 | 280 | 410.000 |
53 | 1989-53 | 280 | 410.000 |
54 | 1989-54 | 280 | 410.000 |
55 | 1989-55 | 280 | 410.000 |
56 | 1989-56 | 280 | 410.000 |
57 | 1989-57 | 280 | 410.000 |
58 | 1989-58 | 280 | 410.000 |
59 | 1989-59 | 280 | 410.000 |
60 | 1989-60 | 280 | 460.000 |